elastic band

Học thuật
Thân thiện
elastic band

A teacher uses an elastic band to bundle a stack of papers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi dây thun: Một vòng tròn nhỏ làm từ vật liệu đàn hồi, thường cao su, dùng để buộc hoặc giữ các vật lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used an elastic band to tie her hair back. ( ấy dùng một sợi dây thun để buộc tóc lại.)
    • Please put an elastic band around these documents to keep them together. (Hãy quấn một sợi dây thun quanh những tài liệu này để giữ chúng với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to snap like an elastic band": đứt/bật một cách đột ngột mạnh mẽ, giống như dây thun bị kéo căng rồi đứt.
    • The tension between them finally snapped like an elastic band. (Sự căng thẳng giữa họ cuối cùng cũng bùng nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rubber band (n): Một cách gọi khác, phổ biến hơntiếng Anh-Mỹ, cho "elastic band". Cùng nghĩa sợi dây thun.
  • Elastic (n): Vật liệu tính đàn hồi; cũng có thể chỉ một dải băng co giãn dùng trong may mặc.
Từ đồng nghĩa
  • Rubber band: dây thun.
  • Binder: dây buộc, có thể không nhất thiết tính đàn hồi.
Thành ngữ liên quan
  • To have an elastic band around one's wrist: (Cách dùng không chính thức) Đeo dây thun quanh cổ tay, thường để tiện sử dụng khi cần.
    • He always wears an elastic band around his wrist for his papers. (Anh ấy luôn đeo một sợi dây thun quanh cổ tay để dùng cho giấy tờ.)
elastic band

A teacher uses an elastic band to bundle a stack of papers.

Noun
  1. sợi dây thun

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "elastic band"